Trang chủGiới thiệuSản phẩm Hồ sơ kỹ thuật Dự án tiêu biểuTin tứcLiên hệ Tiếng việtTiếng anh
Sản phẩm
Ống thép vuông/chữ nhật KSD 3568
Ống thép tròn đen BS 1387:1985
Ống thép tròn mạ kẽm BS1387
Ống thép tôn mạ
Ống thép hàn đen/mạ kẽm tiêu chuẩn ASTMA53
Hỗ trợ trực tuyến
Liên kết website
Quảng cáo sản phẩmLan can cầu thangketcaukhonggianGiao chongỐng siêu âm dùng cho khoan nhồi
Ống thép tôn mạ
 
1. Quy cách ống tôn mạ tròn
 
 
 

Kích thước

Đơn vị khối  lượng/ cbiều dài

Số ống / 1bó

Khối lượng /1bó

(kg)

Loại ống
 (Inch)

(đường kính x dày x dài) mm

kg/1000 mm

kg/ống 6000mm

1/2"

21.20 x 1.5 x 6000

0.73

4.37

168

735

21.20 x 1.6 x 6000

0.77

4.64

168

780

3/4"

26.65 x 1.5 x 6000

0.93

5.58

113

631

26.65 x 1.6 x 6000

0.99

5.93

113

670

26.65 x 1.9 x 6000

1.16

6.96

113

786

1"

33.50 x 1.6 x 6000

1.26

7.55

80

604

33.50 x 1.9 x 6000

1.48

8.88

80

711

33.50 x 2.1 x 6000

1.63

9.76

80

781

1-1/4"

42.20 x 1.6 x 6000

1.60

9.61

61

586

42.20 x 1.9 x 6000

1.89

11.33

61

691

42.20 x 2.1 x 6000

2.08

12.46

61

760

1-1/2"

48.10 x 1.6 x 6000

1.83

11.01

52

572

48.10 x 1.9 x 6000

2.16

12.99

52

675

48.10 x 2.1 x 6000

2.38

14.29

52

743

2"

59.90 x 1.9 x 6000

2.72

16.31

37

603

59.90 x 2.1 x 6000

2.99

17.96

37

664

59.90 x 2.3 x 6000

3.27

19.60

37

725

2-1/2"

75.60 x 2.1 x 6000

3.81

22.84

27

617

75.60 x 2.3 x 6000

4.16

24.94

27

674

75.60 x 2.5 x 6000

4.51

27.04

27

730

3"

88.30 x 2.1 x 6000

4.46

26.78

24

643

88.30 x 2.3 x 6000

4.88

29.27

24

702

88.30 x 2.5 x 6000

5.29

31.74

24

762

4"

113.45 x 2.1 x 6000

5.77

34.60

16

554

113.45 x 2.3 x 6000

6.30

37.83

16

605

113.45 x 2.5 x 6000

6.84

41.04

16

657

 
2.Quy cách ống tôn mạ hộp vuông/chữ nhật
 

Kích thước

Đơn vị khối  lượng/ chiều dài

Số ống / 1bó

Khối lượng /1bó (kg)

Loại ống
 (mm)

Chiều dày (mm)

Chiều dài tiêu chuẩn(mm)

kg/1000 mm

kg/6000mm

12x12

Min

0.8

6000

0.28

1.66

121

201

Max

1.8

6000

0.55

3.33

121

403

14x14

Min

0.8

6000

0.33

1.96

121

238

Max

1.8

6000

0.67

4.01

121

485

16x16

Min

0.8

6000

0.38

2.27

121

274

Max

1.8

6000

0.78

4.68

121

567

20x20

Min

0.8

6000

0.48

2.87

100

287

Max

1.8

6000

1.01

6.04

100

604

25x25

Min

0.8

6000

0.60

3.62

81

293

Max

1.8

6000

1.29

7.74

81

627

30x30

Min

0.8

6000

0.73

4.38

49

214

Max

2.0

6000

1.73

10.39

49

509

40x40

Min

1.0

6000

1.22

7.31

36

263

Max

2.5

6000

2.90

17.41

36

627

50x50

Min

1.2

6000

1.83

10.97

36

395

Max

2.5

6000

3.69

22.12

36

796

60x60

Min

1.2

6000

2.21

13.24

36

476

Max

2.5

6000

4.47

26.83

36

966

12x32

Min

0.8

6000

0.53

3.17

121

383

Max

1.8

6000

1.12

6.72

121

813

20x25

Min

0.8

6000

0.54

3.24

121

393

Max

1.8

6000

1.15

6.89

121

834

20x40

Min

0.8

6000

0.73

4.38

121

529

Max

2.0

6000

1.73

10.39

121

1257

25x50

Min

1.0

6000

1.14

6.84

100

684

Max

2.5

6000

2.71

16.23

100

1623

30x60

Min

1.0

6000

1.37

8.25

81

668

Max

2.5

6000

3.29

19.76

81

1601

40x80

Min

1.2

6000

2.21

13.24

49

649

Max

2.5

6000

4.47

26.83

49

1315

 
 
 
 
 
  Thiết kế 2010 © Bản quyền thuộc về Vinapipe.